ира́кец иракец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Iraq

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchира́кецира́кцы
Sinh cáchира́кцаира́кцев
Tặng cáchира́кцуира́кцам
Đối cáchира́кцаира́кцев
Công cụ cáchира́кцемира́кцами
Giới cáchира́кцеира́кцах