ир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhật
  2. sông Ia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́ри́ры
Sinh cáchи́раи́ров
Tặng cáchи́руи́рам
Đối cáchи́ри́ры
Công cụ cáchи́роми́рами
Giới cáchи́реи́рах