ир
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhật
- sông Ia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́р | и́ры |
| Sinh cách | и́ра | и́ров |
| Tặng cách | и́ру | и́рам |
| Đối cách | и́р | и́ры |
| Công cụ cách | и́ром | и́рами |
| Giới cách | и́ре | и́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́р | и́ры |
| Sinh cách | и́ра | и́ров |
| Tặng cách | и́ру | и́рам |
| Đối cách | и́р | и́ры |
| Công cụ cách | и́ром | и́рами |
| Giới cách | и́ре | и́рах |