Từ điển

    ипри́т иприт

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Hơi độc lò, ipêrit

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchипри́т—
    Sinh cáchипри́та—
    Tặng cáchипри́ту—
    Đối cáchипри́т—
    Công cụ cáchипри́том—
    Giới cáchипри́те—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)