ипохо́ндрия ипохондрия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nghi bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchипохо́ндрия—
Sinh cáchипохо́ндрии—
Tặng cáchипохо́ндрии—
Đối cáchипохо́ндрию—
Công cụ cáchипохо́ндрией, ипохо́ндриею—
Giới cáchипохо́ндрии—