ипохо́ндрик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bị chứng nghi bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ипохо́ндрик | ипохо́ндрики |
| Sinh cách | ипохо́ндрика | ипохо́ндриков |
| Tặng cách | ипохо́ндрику | ипохо́ндрикам |
| Đối cách | ипохо́ндрика | ипохо́ндриков |
| Công cụ cách | ипохо́ндриком | ипохо́ндриками |
| Giới cách | ипохо́ндрике | ипохо́ндриках |