ипоте́ка ипотека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thế chấpкредит
  2. thế chấp bất động sảnкредит
  3. Cầm cố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchипоте́каипоте́ки
Sinh cáchипоте́киипоте́к
Tặng cáchипоте́кеипоте́кам
Đối cáchипоте́куипоте́ки
Công cụ cáchипоте́кой, ипоте́коюипоте́ками
Giới cáchипоте́кеипоте́ках

Từ liên quan