ипоста́сь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bản thể, ngôi vị, hình thái, biểu hiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ипоста́сь | ипоста́си |
| Sinh cách | ипоста́си | ипоста́сей |
| Tặng cách | ипоста́си | ипоста́сям |
| Đối cách | ипоста́сь | ипоста́си |
| Công cụ cách | ипоста́сью | ипоста́сями |
| Giới cách | ипоста́си | ипоста́сях |