ипоста́сь ипостась

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản thể, ngôi vị, hình thái, biểu hiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchипоста́сьипоста́си
Sinh cáchипоста́сиипоста́сей
Tặng cáchипоста́сиипоста́сям
Đối cáchипоста́сьипоста́си
Công cụ cáchипоста́сьюипоста́сями
Giới cáchипоста́сиипоста́сях