инъе́кция инъекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiêm, tiêm thuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинъе́кцияинъе́кции
Sinh cáchинъе́кцииинъе́кций
Tặng cáchинъе́кцииинъе́кциям
Đối cáchинъе́кциюинъе́кции
Công cụ cáchинъе́кциейинъе́кциями
Giới cáchинъе́кцииинъе́кциях

Ví dụ

  • делать инъекцияю
    tiêm, tiêm thuốc