инце́ст инцест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. loạn luân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинце́стинце́сты
Sinh cáchинце́стаинце́стов
Tặng cáchинце́стуинце́стам
Đối cáchинце́стинце́сты
Công cụ cáchинце́стоминце́стами
Giới cáchинце́стеинце́стах

Từ đồng nghĩa