инфузо́рия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Trùng lông, mao trùng, thảo trùngInfusoria
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инфузо́рия | инфузо́рии |
| Sinh cách | инфузо́рии | инфузо́рий |
| Tặng cách | инфузо́рии | инфузо́риям |
| Đối cách | инфузо́рию | инфузо́рии |
| Công cụ cách | инфузо́рией, инфузо́риею | инфузо́риями |
| Giới cách | инфузо́рии | инфузо́риях |