информи́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tìm hiểu, thu thập thông tin, cập nhật tin tức
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | информирующийся | информировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | информи́руясь | информировавшись |