информа́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khoa học máy tính, tin học
- tin học, khoa học thông tin
- khoa học thông tin, tin họcsubject; computer science
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | информа́тика | информа́тики |
| Sinh cách | информа́тики | информа́тик |
| Tặng cách | информа́тике | информа́тикам |
| Đối cách | информа́тику | информа́тики |
| Công cụ cách | информа́тикой, информа́тикою | информа́тиками |
| Giới cách | информа́тике | информа́тиках |