информа́тика информатика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khoa học máy tính, tin học
  2. tin học, khoa học thông tin
  3. khoa học thông tin, tin họcsubject; computer science

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинформа́тикаинформа́тики
Sinh cáchинформа́тикиинформа́тик
Tặng cáchинформа́тикеинформа́тикам
Đối cáchинформа́тикуинформа́тики
Công cụ cáchинформа́тикой, информа́тикоюинформа́тиками
Giới cáchинформа́тикеинформа́тиках