инфля́ция инфляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lạm phát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинфля́цияинфля́ции
Sinh cáchинфля́цииинфля́ций
Tặng cáchинфля́цииинфля́циям
Đối cáchинфля́циюинфля́ции
Công cụ cáchинфля́цией, инфля́циеюинфля́циями
Giới cáchинфля́цииинфля́циях

Từ liên quan