инфля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lạm phát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инфля́ция | инфля́ции |
| Sinh cách | инфля́ции | инфля́ций |
| Tặng cách | инфля́ции | инфля́циям |
| Đối cách | инфля́цию | инфля́ции |
| Công cụ cách | инфля́цией, инфля́циею | инфля́циями |
| Giới cách | инфля́ции | инфля́циях |