инфици́ровать инфицировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhiễm trùng, làm nhiễm khuẩn, lây nhiễm

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngинфици́рующийинфици́ровавший
Bị độngинфицируемыйинфици́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từинфици́руяинфицировав, инфицировавши