инфинити́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lối vô định
- Nguyên thể, nguyên dạng, lối vô định
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инфинити́в | инфинити́вы |
| Sinh cách | инфинити́ва | инфинити́вов |
| Tặng cách | инфинити́ву | инфинити́вам |
| Đối cách | инфинити́в | инфинити́вы |
| Công cụ cách | инфинити́вом | инфинити́вами |
| Giới cách | инфинити́ве | инфинити́вах |