инфа́ркт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhồi máu, huyết tắc, huyết khối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инфа́ркт | инфа́ркты |
| Sinh cách | инфа́ркта | инфа́рктов |
| Tặng cách | инфа́ркту | инфа́рктам |
| Đối cách | инфа́ркт | инфа́ркты |
| Công cụ cách | инфа́рктом | инфа́рктами |
| Giới cách | инфа́ркте | инфа́рктах |