Từ điển

    инфанти́льный инфантильный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Nhi tính, ấu trĩ, trẻ connhư
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)