интуи́ция интуиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. linh tính
  2. trực giác
  3. linh tính, linh cảmчутьё
  4. Trực giác, trực cảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинтуи́цияинтуи́ции
Sinh cáchинтуи́цииинтуи́ций
Tặng cáchинтуи́цииинтуи́циям
Đối cáchинтуи́циюинтуи́ции
Công cụ cáchинтуи́цией, интуи́циеюинтуи́циями
Giới cáchинтуи́цииинтуи́циях

Ví dụ

  • по интуицияи
    theo linh tính