интуи́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- linh tính
- trực giác
- linh tính, linh cảmчутьё
- Trực giác, trực cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | интуи́ция | интуи́ции |
| Sinh cách | интуи́ции | интуи́ций |
| Tặng cách | интуи́ции | интуи́циям |
| Đối cách | интуи́цию | интуи́ции |
| Công cụ cách | интуи́цией, интуи́циею | интуи́циями |
| Giới cách | интуи́ции | интуи́циях |
Ví dụ
- по интуицияиtheo linh tính