интригова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заинтригова́тьgây tò mò
Nghĩa
- khêu gợi tò mòВвозбуждать любопытство
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | интригу́ю |
| ты | интригу́ешь |
| он / она / оно | интригу́ет |
| мы | интригу́ем |
| вы | интригу́ете |
| они | интригу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | интригова́л |
| Giống cái | интригова́ла |
| Giống trung | интригова́ло |
| Số nhiều | интригова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | интригу́й |
| Số nhiều | интригу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | интригу́ющий | интригова́вший |
| Bị động | интригуемый | интригованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | интригу́я | интриговавши |