интрига́нка интриганка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ gây chuyện, kẻ xúi giục, kẻ kích động
  2. kẻ bày mưu tính kế, kẻ xúi giục, kẻ gây chuyện
  3. kẻ gây chuyện, kẻ xúi giục, kẻ kích động, kẻ gây rối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинтрига́нкаинтрига́нки
Sinh cáchинтрига́нкиинтрига́нок
Tặng cáchинтрига́нкеинтрига́нкам
Đối cáchинтрига́нкуинтрига́нок
Công cụ cáchинтрига́нкой, интрига́нкоюинтрига́нками
Giới cáchинтрига́нкеинтрига́нках