интрига́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ gian hùng, kẻ mưu mô quỷ quyệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | интрига́н | интрига́ны |
| Sinh cách | интрига́на | интрига́нов |
| Tặng cách | интрига́ну | интрига́нам |
| Đối cách | интрига́на | интрига́нов |
| Công cụ cách | интрига́ном | интрига́нами |
| Giới cách | интрига́не | интрига́нах |