Từ điển

    интерфере́нция интерференция

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Giao thoa

    Ví dụ

    • интерференция света
      [sự] giao thoa ánh sáng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)