интерфа́кс интерфакс

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hãng thông tấn Interfax

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchИнтерфа́кс—
Sinh cáchИнтерфа́кса—
Tặng cáchИнтерфа́ксу—
Đối cáchИнтерфа́кс—
Công cụ cáchИнтерфа́ксом—
Giới cáchИнтерфа́ксе—