интерне́тчик интернетчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người dùng mạng, dân mạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинтерне́тчикинтерне́тчики
Sinh cáchинтерне́тчикаинтерне́тчиков
Tặng cáchинтерне́тчикуинтерне́тчикам
Đối cáchинтерне́тчикаинтерне́тчиков
Công cụ cáchинтерне́тчикоминтерне́тчиками
Giới cáchинтерне́тчикеинтерне́тчиках