интерме́дия интермедия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cảnh chuyển hồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинтерме́дияинтерме́дии
Sinh cáchинтерме́дииинтерме́дий
Tặng cáchинтерме́дииинтерме́диям
Đối cáchинтерме́диюинтерме́дии
Công cụ cáchинтерме́дией, интерме́диеюинтерме́диями
Giới cáchинтерме́дииинтерме́диях