интеллиге́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ trí thức, người phụ nữ trí thức, nữ học giả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | интеллиге́нтка | интеллиге́нтки |
| Sinh cách | интеллиге́нтки | интеллиге́нток |
| Tặng cách | интеллиге́нтке | интеллиге́нткам |
| Đối cách | интеллиге́нтку | интеллиге́нток |
| Công cụ cách | интеллиге́нткой, интеллиге́нткою | интеллиге́нтками |
| Giới cách | интеллиге́нтке | интеллиге́нтках |