интегри́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tích hợp, hòa nhập, sáp nhập, hợp nhất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | интегри́руется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | интегри́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | интегри́ровался |
| Giống cái | интегри́ровалась |
| Giống trung | интегри́ровалось |
| Số nhiều | интегри́ровались |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | интегри́рующийся | интегри́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | интегри́руясь | интегрировавшись |