инсцениро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dựng kịch, dựng thành kịch, dựng thành phimsựкино — dựng phim
- giả vờ, giả tảng, giả bộ, giả cách, giả đòсумуляцияsự
- kịch dựng theo tác phẩmинсценированное произведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инсцениро́вка | инсцениро́вки |
| Sinh cách | инсцениро́вки | инсцениро́вок |
| Tặng cách | инсцениро́вке | инсцениро́вкам |
| Đối cách | инсцениро́вку | инсцениро́вки |
| Công cụ cách | инсцениро́вкой | инсцениро́вками |
| Giới cách | инсцениро́вке | инсцениро́вках |