инструкта́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỉ thị, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thịдействиеsự
- chỉ thị, điều chỉ dẫn, đường hướng dẫnруководящие указанияnhững
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инструкта́ж | инструкта́жи |
| Sinh cách | инструкта́жа | инструкта́жей |
| Tặng cách | инструкта́жу | инструкта́жам |
| Đối cách | инструкта́ж | инструкта́жи |
| Công cụ cách | инструкта́жем | инструкта́жами |
| Giới cách | инструкта́же | инструкта́жах |