инспира́ция инспирация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự khích lệ, sự thúc giục, sự cổ vũпобуждение
  2. sự truyền cảm hứng, sự khích lệ, sự cổ vũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинспира́цияинспира́ции
Sinh cáchинспира́цииинспира́ций
Tặng cáchинспира́цииинспира́циям
Đối cáchинспира́циюинспира́ции
Công cụ cáchинспира́цией, инспира́циеюинспира́циями
Giới cáchинспира́цииинспира́циях