инспе́кция инспекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thanh tra, kiểm traучреждениеcơ quan, ban, sở
  2. thanh tra, kiểm traпроверкаsự, cuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинспе́кцияинспе́кции
Sinh cáchинспе́кцииинспе́кций
Tặng cáchинспе́кцииинспе́кциям
Đối cáchинспе́кциюинспе́кции
Công cụ cáchинспе́кцией, инспе́кциеюинспе́кциями
Giới cáchинспе́кцииинспе́кциях