инсоля́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự phơi nắng, sự hấp thụ bức xạ mặt trời, chứng say nắng, phơi nắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инсоля́ция | — |
| Sinh cách | инсоля́ции | — |
| Tặng cách | инсоля́ции | — |
| Đối cách | инсоля́цию | — |
| Công cụ cách | инсоля́цией, инсоля́циею | — |
| Giới cách | инсоля́ции | — |