инсинуи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Vu khống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | инсинуи́рую |
| ты | инсинуи́руешь |
| он / она / оно | инсинуи́рует |
| мы | инсинуи́руем |
| вы | инсинуи́руете |
| они | инсинуи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | инсинуи́ровал |
| Giống cái | инсинуи́ровала |
| Giống trung | инсинуи́ровало |
| Số nhiều | инсинуи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | инсинуи́руй |
| Số nhiều | инсинуи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | инсинуи́рующий | инсинуи́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | инсинуи́руя | инсинуировав, инсинуировавши |