инсинуа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vu khống, bịa đặtклевеническое измышлениеlời, điều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инсинуа́ция | инсинуа́ции |
| Sinh cách | инсинуа́ции | инсинуа́ций |
| Tặng cách | инсинуа́ции | инсинуа́циям |
| Đối cách | инсинуа́цию | инсинуа́ции |
| Công cụ cách | инсинуа́цией, инсинуа́циею | инсинуа́циями |
| Giới cách | инсинуа́ции | инсинуа́циях |