иноро́дец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người không phải Nga, người ngoại tộc, dân tộc thiểu số
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иноро́дец | иноро́дцы |
| Sinh cách | иноро́дца | иноро́дцев |
| Tặng cách | иноро́дцу | иноро́дцам |
| Đối cách | иноро́дца | иноро́дцев |
| Công cụ cách | иноро́дцем | иноро́дцами |
| Giới cách | иноро́дце | иноро́дцах |