иноро́дец инородец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người không phải Nga, người ngoại tộc, dân tộc thiểu số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиноро́дециноро́дцы
Sinh cáchиноро́дцаиноро́дцев
Tặng cáchиноро́дцуиноро́дцам
Đối cáchиноро́дцаиноро́дцев
Công cụ cáchиноро́дцеминоро́дцами
Giới cáchиноро́дцеиноро́дцах