инопланетя́нин инопланетянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người ngoài hành tinh
  2. sinh vật ngoài hành tinh
  3. người ngoài Trái Đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинопланетя́нининопланетя́не
Sinh cáchинопланетя́нинаинопланетя́н
Tặng cáchинопланетя́нинуинопланетя́нам
Đối cáchинопланетя́нинаинопланетя́н
Công cụ cáchинопланетя́ниноминопланетя́нами
Giới cáchинопланетя́нинеинопланетя́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa