инома́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe ngoạiавтомобиль
- xe ngoại nhập
- xe nhập khẩuавтомобиль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инома́рка | инома́рки |
| Sinh cách | инома́рки | инома́рок |
| Tặng cách | инома́рке | инома́ркам |
| Đối cách | инома́рку | инома́рки |
| Công cụ cách | инома́ркой | инома́рками |
| Giới cách | инома́рке | инома́рках |