инома́рка иномарка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe ngoạiавтомобиль
  2. xe ngoại nhập
  3. xe nhập khẩuавтомобиль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинома́ркаинома́рки
Sinh cáchинома́ркиинома́рок
Tặng cáchинома́ркеинома́ркам
Đối cáchинома́ркуинома́рки
Công cụ cáchинома́ркойинома́рками
Giới cáchинома́ркеинома́рках