инокуля́ция инокуляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tiêm chủng, sự cấy ghép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинокуля́цияинокуля́ции
Sinh cáchинокуля́цииинокуля́ций
Tặng cáchинокуля́цииинокуля́циям
Đối cáchинокуля́циюинокуля́ции
Công cụ cáchинокуля́цией, инокуля́циеюинокуля́циями
Giới cáchинокуля́цииинокуля́циях