инове́рец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo đạo khác, người khác đạo, kẻ ngoại đạo
- người theo dị giáo, tín đồ dị giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инове́рец | инове́рцы |
| Sinh cách | инове́рца | инове́рцев |
| Tặng cách | инове́рцу | инове́рцам |
| Đối cách | инове́рца | инове́рцев |
| Công cụ cách | инове́рцем | инове́рцами |
| Giới cách | инове́рце | инове́рцах |