иннова́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự đổi mới, đột phá, sáng chế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иннова́ция | иннова́ции |
| Sinh cách | иннова́ции | иннова́ций |
| Tặng cách | иннова́ции | иннова́циям |
| Đối cách | иннова́цию | иннова́ции |
| Công cụ cách | иннова́цией, иннова́циею | иннова́циями |
| Giới cách | иннова́ции | иннова́циях |