иннова́ция инновация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự đổi mới, đột phá, sáng chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиннова́цияиннова́ции
Sinh cáchиннова́циииннова́ций
Tặng cáchиннова́циииннова́циям
Đối cáchиннова́циюиннова́ции
Công cụ cáchиннова́цией, иннова́циеюиннова́циями
Giới cáchиннова́циииннова́циях