инкуби́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- ấp, ủ, nuôi cấy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | инкуби́рую |
| ты | инкуби́руешь |
| он / она / оно | инкуби́рует |
| мы | инкуби́руем |
| вы | инкуби́руете |
| они | инкуби́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | инкуби́ровал |
| Giống cái | инкуби́ровала |
| Giống trung | инкуби́ровало |
| Số nhiều | инкуби́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | инкуби́руй |
| Số nhiều | инкуби́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | инкуби́рующий | инкуби́ровавший |
| Bị động | инкубируемый | инкубированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | инкуби́руя | инкуби́ровав, инкубировавши |