инкуба́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thời kỳ ủ bệnhскрыто протекающий период болезни
- sự ấp trứng, quá trình ấp trứngпроцесс развития яйцекладущих животных
- sự ấp, quá trình ủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инкуба́ция | инкуба́ции |
| Sinh cách | инкуба́ции | инкуба́ций |
| Tặng cách | инкуба́ции | инкуба́циям |
| Đối cách | инкуба́цию | инкуба́ции |
| Công cụ cách | инкуба́цией, инкуба́циею | инкуба́циями |
| Giới cách | инкуба́ции | инкуба́циях |