инкрусти́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- khảm, phủ
- khảm, đính
- khảm, trang trí
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | инкрусти́рую |
| ты | инкрусти́руешь |
| он / она / оно | инкрусти́рует |
| мы | инкрусти́руем |
| вы | инкрусти́руете |
| они | инкрусти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | инкрусти́ровал |
| Giống cái | инкрусти́ровала |
| Giống trung | инкрусти́ровало |
| Số nhiều | инкрусти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | инкрусти́руй |
| Số nhiều | инкрусти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | инкрусти́ровавший |
| Bị động | — | инкрусти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | инкрустировав, инкрустировавши |