инквизи́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ ác nghiệt
- Quan tòa giáo hội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инквизи́тор | инквизи́торы |
| Sinh cách | инквизи́тора | инквизи́торов |
| Tặng cách | инквизи́тору | инквизи́торам |
| Đối cách | инквизи́тора | инквизи́торов |
| Công cụ cách | инквизи́тором | инквизи́торами |
| Giới cách | инквизи́торе | инквизи́торах |