инкасса́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vận chuyển tiền
- thu tiền, thu ngân
- thanh toán, thu tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инкасса́ция | инкасса́ции |
| Sinh cách | инкасса́ции | инкасса́ций |
| Tặng cách | инкасса́ции | инкасса́циям |
| Đối cách | инкасса́цию | инкасса́ции |
| Công cụ cách | инкасса́цией, инкасса́циею | инкасса́циями |
| Giới cách | инкасса́ции | инкасса́циях |