инкасса́ция инкассация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vận chuyển tiền
  2. thu tiền, thu ngân
  3. thanh toán, thu tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинкасса́цияинкасса́ции
Sinh cáchинкасса́цииинкасса́ций
Tặng cáchинкасса́цииинкасса́циям
Đối cáchинкасса́циюинкасса́ции
Công cụ cáchинкасса́цией, инкасса́циеюинкасса́циями
Giới cáchинкасса́цииинкасса́циях