инициа́лы
danh từgiống đựcchỉ số nhiều
Nghĩa
- Chữ đầucủa tên, họ
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инициа́л | инициа́лы |
| Sinh cách | инициа́ла | инициа́лов |
| Tặng cách | инициа́лу | инициа́лам |
| Đối cách | инициа́л | инициа́лы |
| Công cụ cách | инициа́лом | инициа́лами |
| Giới cách | инициа́ле | инициа́лах |