инжене́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kỹ thuật, hoạt động kỹ thuậtвид деятельности
- kỹ thuật, khoa học kỹ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инжене́рия | инжене́рии |
| Sinh cách | инжене́рии | инжене́рий |
| Tặng cách | инжене́рии | инжене́риям |
| Đối cách | инжене́рию | инжене́рии |
| Công cụ cách | инжене́рией, инжене́риею | инжене́риям |
| Giới cách | инжене́рии | инжене́риях |