инжене́рия инженерия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kỹ thuật, hoạt động kỹ thuậtвид деятельности
  2. kỹ thuật, khoa học kỹ thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинжене́рияинжене́рии
Sinh cáchинжене́рииинжене́рий
Tặng cáchинжене́рииинжене́риям
Đối cáchинжене́риюинжене́рии
Công cụ cáchинжене́рией, инжене́риеюинжене́риям
Giới cáchинжене́рииинжене́риях