индустри́я индустрия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Công nhiệp, kỹ nghệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиндустри́яиндустри́и
Sinh cáchиндустри́ииндустри́й
Tặng cáchиндустри́ииндустри́ям
Đối cáchиндустри́юиндустри́и
Công cụ cáchиндустри́ей, индустри́еюиндустри́ями
Giới cáchиндустри́ииндустри́ях

Ví dụ

  • тяжёлая индустрия
    công nhiệp nặng
  • лёгкая индустрия
    công nhiệp nhẹ
  • крупная машинная индустрия
    đại công nhiệp cơ khí