индустри́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Công nhiệp, kỹ nghệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | индустри́я | индустри́и |
| Sinh cách | индустри́и | индустри́й |
| Tặng cách | индустри́и | индустри́ям |
| Đối cách | индустри́ю | индустри́и |
| Công cụ cách | индустри́ей, индустри́ею | индустри́ями |
| Giới cách | индустри́и | индустри́ях |
Ví dụ
- тяжёлая индустрияcông nhiệp nặng
- лёгкая индустрияcông nhiệp nhẹ
- крупная машинная индустрияđại công nhiệp cơ khí