инду́ктор
danh từbất động vật
Nghĩa
- Máy phát điện quay tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инду́ктор | инду́кторы |
| Sinh cách | инду́ктора | инду́кторов |
| Tặng cách | инду́ктору | инду́кторам |
| Đối cách | инду́ктор | инду́кторы |
| Công cụ cách | инду́ктором | инду́кторами |
| Giới cách | инду́кторе | инду́кторах |