индукти́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ tự cảm, hệ số tự cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | индукти́вность | индукти́вности |
| Sinh cách | индукти́вности | индукти́вностей |
| Tặng cách | индукти́вности | индукти́вностям |
| Đối cách | индукти́вность | индукти́вности |
| Công cụ cách | индукти́вностью | индукти́вностями |
| Giới cách | индукти́вности | индукти́вностях |